cỏ bạc đầu

cỏ bạc đầu

Trên đồi mọc đầy cỏ bạc đầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cỏ dại thường gặp: "cỏ bạc đầu" tên gọi dân gian của một loại cỏ mọc hoang, hoa nhỏ màu trắng hoặc phớt hồng, khi già phần ngọn hoa thường chuyển sang màu trắng bạc, trông như đầu bạc.
    • Tên một loài thực vật: Đây tên gọi chỉ một loài cỏ thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), tên khoa học Imperata cylindrica.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên đồi mọc đầy cỏ bạc đầu. (Loài cỏ này phát triển nhiềucác vùng đất trống, đồi núi.)
    • tôi thường nhổ cỏ bạc đầu trong vườn. (Đây một loài cỏ dại thường bị nhổ bỏ trong canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học/dân ca: "cỏ bạc đầu" thường được dùng trong thơ ca, dân ca Việt Nam để gợi hình ảnh đồng quê, sự hoang dại, phong trần hoặc nỗi buồn man mác.
    • "Trên đồng cỏ bạc đầu gió hát..." (Một hình ảnh quen thuộc trong thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ tranh: Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng loài cây .
  • Bạch mao: Tên gọi khác nguồn gốc Hán-Việt cho loài cỏ này (bạch: trắng, mao: lông).
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ tranh: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
  • Lao: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "cỏ bạc đầu". Tuy nhiên, hình ảnh "cỏ bạc đầu" hay "cỏ tranh" thường xuất hiện trong các câu ca dao, tục ngữ nói về sự nghèo khó, đất đai cằn cỗi hoặc cảnh vật làng quê.